lạc chỗ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở sai vị trí, không đúng nơi quy định: "lạc chỗ" chỉ trạng thái một vật hoặc người ở vị trí không phải là nơi nó thuộc về hoặc được mong đợi.
- Trong y học: "lạc chỗ" mô tả tình trạng một cơ quan hoặc mô phát triển ở vị trí bất thường trong cơ thể, ví dụ như thai ngoài tử cung (có chửa lạc chỗ).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa thông thường):
- Cuốn sách này bị lạc chỗ trên kệ, lẽ ra nó phải ở ngăn dưới. (Cuốn sách ở sai vị trí so với nơi được sắp xếp.)
- Chiếc xe đạp lạc chỗ trước cửa nhà tôi, không biết của ai. (Chiếc xe đỗ ở vị trí không phải chỗ của nó.)
Tính từ (nghĩa y học):
- Bác sĩ chẩn đoán cô ấy có thai lạc chỗ, cần phẫu thuật khẩn cấp. (Bác sĩ xác định thai nhi phát triển ở vị trí bất thường ngoài tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạc chỗ" trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội: Chỉ sự không phù hợp, không hòa nhập với môi trường xung quanh.
- Anh ấy cảm thấy lạc chỗ giữa đám đông ồn ào, vì tính cách trầm lặng của mình. (Anh ấy thấy mình không phù hợp, không thuộc về nơi đó.)
"lạc chỗ" trong kỹ thuật: Mô tả một bộ phận máy móc bị đặt sai vị trí lắp ráp.
- Con ốc này bị lạc chỗ, cần tháo ra và gắn lại đúng vị trí. (Con ốc ở sai chỗ so với thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
Lạc (tính từ): mất đường, không tìm thấy hướng đi.
- Đứa trẻ bị lạc trong siêu thị. (Đứa trẻ không tìm thấy đường về.)
Sai chỗ (tính từ): không đúng vị trí — đồng nghĩa gần với "lạc chỗ".
- Bức tranh treo sai chỗ, lẽ ra phải ở phòng khách. (Bức tranh ở vị trí không đúng.)
Từ đồng nghĩa
- Sai vị trí: không đúng nơi quy định.
- Nhầm chỗ: đặt hoặc ở nhầm nơi, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
- Không đúng chỗ: trạng thái không phù hợp về không gian hoặc ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
- Lạc chỗ lạc hướng: mất phương hướng, không biết mình đang ở đâu hoặc phải làm gì.
- Sau cơn bão, tôi cảm thấy lạc chỗ lạc hướng giữa đống đổ nát. (Tôi hoàn toàn mất định hướng trong tình huống hỗn loạn.)